EC VAN
Tải CatalogECVan tiên phong mang đến giải pháp vận chuyển thương mại đột phá, nổi bật với khả năng vận hành linh hoạt, êm ái và tiết kiệm chi phí.
Lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
ECVan tiên phong mang đến giải pháp vận chuyển thương mại đột phá, nổi bật với khả năng vận hành linh hoạt, êm ái và tiết kiệm chi phí.
* Hình ảnh có thể khác so với thực tế
Điền thông tin bên dưới để đội ngũ chuyên gia của chúng tôi hỗ trợ bạn nhanh nhất.

Trong bối cảnh bài toán vận tải nội đô đang đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới các giải pháp bền vững và tối ưu chi phí, VinFast EC Van chính thức xuất hiện, tái định nghĩa lại phân khúc xe tải nhẹ (minivan) thuần điện. Không chỉ là một phương tiện chở hàng, EC Van là lời giải hoàn hảo cho các doanh nghiệp logistics, thương mại điện tử và các hộ kinh doanh cá thể.
Sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 3.767 x 1.680 x 1.790 (mm), VinFast EC Van mang vóc dáng nhỏ gọn, vuông vức, giúp xe dễ dàng luồn lách qua những con phố nhỏ hẹp, hẻm sâu hay các khu vực hạn chế xe tải lớn.

Điểm nhấn đáng giá nhất nằm ở khoang chứa hàng phía sau được thiết kế cực kỳ bằng phẳng, tối đa hóa không gian với dung tích lên tới 2.600 lít cùng tải trọng cho phép chạm mức 650 kg. Đặc biệt, thế hệ EC Van mới nhất còn được tinh chỉnh với tùy chọn cửa lùa (cửa trượt) bên hông, mang lại sự tiện lợi tuyệt đối khi bốc dỡ hàng hóa tại những bãi đỗ xe chật hẹp, tối ưu hóa năng suất vận chuyển trong từng chuyến đi.

Sức mạnh vận hành của VinFast EC Van đến từ khối động cơ điện có công suất tối đa 30 kW (tương đương 40 mã lực) và mô-men xoắn cực đại 110 Nm. Thông số này mang lại khả năng tăng tốc mượt mà, không độ trễ và sức kéo ấn tượng ngay cả khi xe tải đầy hàng.

Được trang bị cụm pin LFP với dung lượng khả dụng khoảng 18,3 kWh, xe có khả năng di chuyển quãng đường lên đến 175 km sau mỗi lần sạc đầy (theo chuẩn NEDC). Nhằm đáp ứng nhịp độ giao hàng hối hả, VinFast tích hợp công nghệ sạc nhanh DC, cho phép nạp pin từ 10% đến 70% chỉ trong vòng 42 phút. So với các dòng xe van sử dụng động cơ đốt trong truyền thống, EC Van giúp chủ doanh nghiệp cắt giảm đến 60-70% chi phí năng lượng và bảo dưỡng định kỳ.
Không chỉ tập trung vào công năng chuyên chở, khoang cabin 2 chỗ ngồi của EC Van cũng được thiết kế chỉnh chu nhằm giảm thiểu sự mệt mỏi cho tài xế trong những ca làm việc dài. Không gian nội thất mang phong cách tối giản, hiện đại với cụm táp-lô chia tầng tiện lợi, vô-lăng 2 chấu, hệ thống điều hòa khoang lái và kính chỉnh điện. Bên cạnh đó, xe cũng được trang bị các tính năng an toàn cốt lõi như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và cảm biến lùi.

Với mức giá khởi điểm vô cùng cạnh tranh chỉ từ 285 triệu đồng cùng 4 tùy chọn màu sắc ngoại thất nổi bật (Trắng, Vàng, Đỏ, Xanh ngọc), VinFast EC Van không chỉ là một khoản đầu tư sinh lời bền vững mà còn là bước đi tiên phong, định hình tiêu chuẩn mới trong kỷ nguyên "giao hàng không phát thải".
| Nhóm thông số | Thông số / Tính năng | Chi tiết |
|---|---|---|
| Kích thước & Tải trọng | Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) | 3.767 × 1.680 x 1.790 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 (mm) | |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 165 (mm) | |
| Kích thước khoang hàng (Dài x Rộng x Cao) | 1.450 x 1.470 x 1.220 (mm) | |
| Dung tích khoang hành lý / Tải trọng | 2,6 m³ / 650 kg | |
| Số chỗ ngồi | 02 chỗ | |
| Động cơ & Vận hành | Công suất tối đa | 30 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 110 Nm | |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | |
| Phanh tái sinh năng lượng | Có | |
| Bán kính quay vòng | 5,1 m | |
| Pin & Sạc | Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường di chuyển (NEDC) | Lên tới 175 km (sau 1 lần sạc đầy) | |
| Thời gian sạc nhanh (10% - 70%) | 42 phút (với trạm sạc DC 24,2kW) | |
| Chuẩn cổng sạc | CCS2 | |
| Dây sạc di động 3kW | Phụ kiện chính hãng | |
| Khung gầm | Hệ thống treo (Trước/Sau) | MacPherson / Nhíp lá |
| Hệ thống phanh (Trước/Sau) | Đĩa / Tang trống | |
| Kích thước lốp | 175/80 R14 | |
| Ngoại thất | Hệ thống đèn | Đèn pha Halogen, đèn hậu Halogen, có đèn định vị |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn | |
| Cốp sau | Mở tay, chỉnh cơ | |
| Màu sắc lựa chọn | Vàng, Trắng, Đỏ, Xanh | |
| Nội thất & Tiện nghi | Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hệ thống điều hòa | Chỉ quạt gió (Tiêu chuẩn) / 2 chiều (Nâng cao) | |
| Âm thanh giải trí | 1 loa, Radio/Bluetooth/USB | |
| Vách ngăn cabin | Có | |
| Tính năng bản Nâng cao | Cửa sổ điện, khóa cửa tự động, đèn khoang hành lý, cửa trượt bên hông (tùy chọn) | |
| An toàn & Công nghệ | Hệ thống an toàn chủ động | ABS, EBD, TCS, ESS |
| Tính năng thông minh | Tự chẩn đoán lỗi, thanh toán phí sạc, tìm trạm sạc | |
| Chính sách Hậu mãi | Bảo hành xe | 5 năm hoặc 130.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |
| Bảo hành Pin | 7 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) |